Cách phát âm ビール

trong:
ビール phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm ビール Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của Ruby8823 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của GLOCS (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ビール Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ビール trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • ビール ví dụ trong câu

    • すいませーん!ビールおかわりくださーい!

      phát âm すいませーん!ビールおかわりくださーい! Phát âm của kyoheiaicj (Nam từ Nhật Bản)
    • すいませーん!ビールおかわりくださーい!

      phát âm すいませーん!ビールおかわりくださーい! Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản)
    • 私は雪子さんがビールを飲むのを見ました

      phát âm 私は雪子さんがビールを飲むのを見ました Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • いっしょに ビール を のみませんか。 ええ、 のみましょう。

      phát âm いっしょに ビール を のみませんか。 ええ、 のみましょう。 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)