Cách phát âm 上床

Thêm thể loại cho 上床

上床 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 上床 Phát âm của dada264 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 上床 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 上床 Phát âm của yutou (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 上床 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

上床 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 上床 Phát âm của nigeliax (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 上床 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 上床 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见