Cách phát âm 不知不觉

不知不觉 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 不知不觉 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

不知不觉 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 不知不觉 不知不觉 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 不知不觉?

Từ ngẫu nhiên: 天津脍炙人口光陰翌日