Cách phát âm 东西

东西 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 东西 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 东西 Phát âm của windtkd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 东西 Phát âm của jiuyangshengongdemimi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 东西 Phát âm của Arielj (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 东西 Phát âm của dahlia123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 东西 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 东西 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 东西 ví dụ trong câu

    • 由于下雨,他打消了上街买东西的念头。

      phát âm 由于下雨,他打消了上街买东西的念头。 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

东西 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 东西 Phát âm của raptium (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 东西 trong Tiếng Ngô

东西 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 东西 Phát âm của jiuyangshengongdemimi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 东西 trong Tiếng Khách Gia

东西 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 东西 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 东西 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 早安南京鬼島華碩電腦股份有限公司普通话