Cách phát âm 中正紀念堂

中正紀念堂 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zung1 zing3 gei2 nim6 tong4
  • phát âm 中正紀念堂 Phát âm của miniyue (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 中正紀念堂 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

中正紀念堂 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 中正紀念堂 Phát âm của tcgs310671 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 中正紀念堂 trong Tiếng Trung

中正紀念堂 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 中正紀念堂 Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 中正紀念堂 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 算喇,唔好搞咁多嘢民主好食唔同