Cách phát âm 串

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

串 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 串 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书