Cách phát âm 为

为 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 为 Phát âm của ucsh (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 为 Phát âm của onward771 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 为 Phát âm của soglu (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 为 Phát âm của Arielj (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 为 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

为 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 为 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 为 trong Tiếng Ngô

为 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 为 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 为 trong Tiếng Cám

为 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 为 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 为 trong Tiếng Mân Nam

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 为 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 为?

Từ ngẫu nhiên: 怎么样改變成真不经一事,不长一智冬天数学