Cách phát âm 乃

乃 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 乃 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乃 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

乃 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 乃 Phát âm của azuresherry (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乃 trong Tiếng Trung

乃 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 乃 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乃 trong Tiếng Nhật

乃 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 乃 Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乃 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 乃 ví dụ trong câu

    • 【四邑新會(會城)話】買閒嘢返屋企。

      phát âm 【四邑新會(會城)話】買乃閒嘢返屋企。 Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 乃 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 乃?
  • Ghi âm từ 乃 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 乃?

Từ ngẫu nhiên: 物事吃生活睏觉