Cách phát âm 乜

乜 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
mat1 / me1
  • phát âm 乜 Phát âm của younglucky (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乜 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 乜 ví dụ trong câu

    • 你想飲啲

      phát âm 你想飲啲乜? Phát âm của (Từ )
    • 你叫名?

      phát âm 你叫乜名? Phát âm của (Từ )
    • 你要啲

      phát âm 你要啲乜? Phát âm của (Từ )
    • 時候方便傾呢?

      phát âm 乜時候方便傾呢? Phát âm của (Từ )
    • Twitter 有新話題?

      phát âm Twitter 有乜新話題? Phát âm của (Từ )
    • 我以身份講嘢啊?

      phát âm 我以乜身份講嘢啊? Phát âm của (Từ )
    • 甜品?

      phát âm 有乜甜品? Phát âm của (Từ )
    • 最近有搞作?

      phát âm 最近有乜搞作? Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

乜 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 乜 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 乜 trong Tiếng Trung

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 乜 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 乜?

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題