Cách phát âm 书包

书包 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 书包 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 书包 Phát âm của a44275 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 书包 Phát âm của krtek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 书包 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

书包 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 书包 Phát âm của zhongbei (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 书包 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 书包 Phát âm của driedfish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 书包 Phát âm của kign (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 书包 trong Tiếng Ngô

书包 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 书包 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 书包 trong Tiếng Mân Nam

书包 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 书包 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 书包 trong Tiếng Quảng Đông

书包 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 书包 书包 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 书包?

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见