Cách phát âm 以

以 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ji5
  • phát âm 以 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 以 ví dụ trong câu

    • 粵文係正體中文書寫嘅

      phát âm 粵文係以正體中文書寫嘅 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 乜身份講嘢啊?

      phát âm 我以乜身份講嘢啊? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

以 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 以 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Tấn

以 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 以 Phát âm của Chenpeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 以 Phát âm của cindynap (Nữ từ Trung Quốc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Trung

以 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 以 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Nhật

以 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 以 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Cám

以 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 以 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Khách Gia

以 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 以 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Mân Nam

以 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 以 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Tiếng Ngô

以 phát âm trong Middle Chinese [ltc]
  • phát âm 以 Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 以 trong Middle Chinese

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 以 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 以?

Từ ngẫu nhiên: 得唔得再見老母