Cách phát âm 位

位 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 位 Phát âm của Sacat (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của cindynap (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

位 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
wai6 / wai6*2
  • phát âm 位 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 位 ví dụ trong câu

    • 出面有冇可以坐?

      phát âm 出面有冇位可以坐? Phát âm của jkwchui (Nam từ Hồng Kông)
    • 呢個有冇人坐?

      phát âm 呢個位有冇人坐? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • phát âm 留位 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • phát âm 留位 Phát âm của athenayan (Nữ từ Hồng Kông)
    • 呀,唔該

      phát âm 三位呀,唔該 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 歡迎,請問幾

      phát âm 歡迎,請問幾位? Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
    • 老世,幾啊?

      phát âm 老世,幾位啊? Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
位 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 位 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của saebou (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Nhật

位 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 位 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Cám

位 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 位 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Khách Gia

位 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 位 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 位 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Ngô

位 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 位 Phát âm của RiccardoG (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Mân Nam

位 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 位 Phát âm của sheperdm (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 位 trong Tiếng Tấn

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 位 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 位?
  • Ghi âm từ 位 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 位?
  • Ghi âm từ 位 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 位?

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书