Cách phát âm 你好嗎

你好嗎 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
nei5 hou2 maa1/3
  • phát âm 你好嗎 Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 你好嗎 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 你好嗎 Phát âm của yeddayin (Nữ từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 你好嗎 Phát âm của kinocanon (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好嗎 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 你好嗎 ví dụ trong câu

    • 你好嗎

      phát âm 你好嗎? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

你好嗎 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 你好嗎 Phát âm của jacqdavis (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 你好嗎 Phát âm của g03524taiwan (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好嗎 trong Tiếng Mân Nam

你好嗎 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 你好嗎 Phát âm của darren8221 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 你好嗎 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 你好嗎 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 你好嗎 ví dụ trong câu

    • 你好嗎?

      phát âm 你好嗎? Phát âm của zlim (Nữ từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: 你好香港廣州廣東話入實驗室撳緊急掣