Cách phát âm 倉庫

trong:
倉庫 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của smine (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 倉庫 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 倉庫 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 倉庫 ví dụ trong câu

    • 横浜の赤レンガ倉庫街でイベントがあります。

      phát âm 横浜の赤レンガ倉庫街でイベントがあります。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • 横浜の赤レンガ倉庫街でイベントがあります。

      phát âm 横浜の赤レンガ倉庫街でイベントがあります。 Phát âm của Kamiike422 (Nam từ Nhật Bản)
    • 倉庫を工場に改造する

      phát âm 倉庫を工場に改造する Phát âm của 48669 (Nữ từ Nhật Bản)
    • 倉庫に納める

      phát âm 倉庫に納める Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

倉庫 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Ngô

倉庫 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của DeliaZhang (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Trung

倉庫 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Mân Nam

倉庫 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của silverstar501 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Quảng Đông

倉庫 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 倉庫 Phát âm của iaamhyunkyung (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 倉庫 trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは