Cách phát âm 們

們 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
mun4
  • phát âm 們 Phát âm của kevin98230 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 們 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

們 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 們 Phát âm của cindynap (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 們 trong Tiếng Trung

們 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 們 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 們 trong Tiếng Ngô

們 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 們 Phát âm của lishujia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 們 trong Tiếng Mân Nam

們 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 們 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 們 trong Tiếng Khách Gia

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 們 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 們?

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣