Cách phát âm 儿子

儿子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 儿子 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của fromsilence (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của dahlia123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 儿子 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 儿子 ví dụ trong câu

    • 王爷爷的儿子不孝敬父母,老人提起来很伤心。

      phát âm 王爷爷的儿子不孝敬父母,老人提起来很伤心。 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

儿子 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 儿子 Phát âm của hakkamoi (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 儿子 trong Tiếng Khách Gia

儿子 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 儿子 Phát âm của linzhen (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 儿子 trong Tiếng Mân Nam

儿子 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 儿子 Phát âm của chenhao (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 儿子 Phát âm của Hreek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 儿子 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书