Cách phát âm 入實驗室撳緊急掣

入實驗室撳緊急掣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jap6 sat6 jim6 sat1 gam6 gan2 gap1 zai3
  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của tothebest (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của TengChinSek (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của hwiiyigthwiitw (Từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của leungwk (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của tswwwai (Nam từ Hồng Kông)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入實驗室撳緊急掣 Phát âm của samuelluffy (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 入實驗室撳緊急掣 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣