Cách phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣

入食物實驗室撳實十個緊急掣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jap6 sik6 mat6 sat6 jim6 sat1 gam6 sat6 sap6 go3 gan2 gap1 zai3
  • phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 Phát âm của dsooom (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 Phát âm của hwiiyigthwiitw (Từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 Phát âm của annarafter (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 入食物實驗室撳實十個緊急掣 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 台北爸爸早晨戇戇居居企埋一堆