Cách phát âm 公仔麵

Filter language and accent
filter
公仔麵 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  gung1 zai2 min6
  • phát âm 公仔麵
    Phát âm của karilei (Nữ từ Ma Cao) Nữ từ Ma Cao
    Phát âm của  karilei

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 公仔麵
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公仔麵 trong Tiếng Quảng Đông

公仔麵 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 公仔麵
    Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  nanashi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公仔麵 trong Tiếng Trung

公仔麵 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 公仔麵
    Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  nanashi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公仔麵 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題