Cách phát âm 公民

trong:
公民 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gung1 man4
  • phát âm 公民 Phát âm của traceyuchan (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 公民 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 公民 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公民 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

公民 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 公民 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 公民 Phát âm của jacqdavis (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 公民 Phát âm của lieu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公民 trong Tiếng Trung

公民 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 公民 Phát âm của lieu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 公民 trong Tiếng Ngô

公民 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 公民 公民 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 公民?

Từ ngẫu nhiên: 得唔得再見老母