Cách phát âm 兵馬俑

Thêm thể loại cho 兵馬俑

兵馬俑 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
bing1 maa5 jung2
  • phát âm 兵馬俑 Phát âm của KaWaiChan (Nữ từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 兵馬俑 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 兵馬俑 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

兵馬俑 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 兵馬俑 Phát âm của gstanley (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 兵馬俑 trong Tiếng Trung

兵馬俑 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 兵馬俑 Phát âm của kaori410f (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 兵馬俑 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 你好香港廣州廣東話入實驗室撳緊急掣