Cách phát âm 冉

trong:
冉 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 冉 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

冉 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 冉 Phát âm của irishitomi (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Quảng Đông

冉 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 冉 Phát âm của azuresherry (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Trung

冉 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 冉 Phát âm của limkianhui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Mân Nam

冉 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 冉 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Cám

冉 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 冉 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冉 trong Tiếng Nhật

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 冉 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 冉?
  • Ghi âm từ 冉 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 冉?
  • Ghi âm từ 冉 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 冉?
  • Ghi âm từ 冉 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 冉?

Từ ngẫu nhiên: 物事吃生活睏觉