Cách phát âm 再见

trong:
再见 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 再见 Phát âm của girlccute (Nữ từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của wants0514 (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của subtrader (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của zorroc (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của feng2015923 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của YaliZhang (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của even901220 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của annayip0909 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của mmmmmay (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của Sawaka (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của alien_jwz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của Spiegel (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của Richiecoco (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của harrymls (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của timvane (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của phantomwh (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của hellolovey (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 再见 ví dụ trong câu

    • 再见,老同学!

      phát âm 再见,老同学! Phát âm của NeilChou (Nam)
    • 再见!明天见

      phát âm 再见!明天见 Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)
    • 林老师,再见.

      phát âm 林老师,再见. Phát âm của nananarug48 (Nữ từ Thái Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

再见 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 再见 Phát âm của when0428find0208 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Mân Nam

再见 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zoi3 gin3
  • phát âm 再见 Phát âm của daochich1993 (Nam từ Việt Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Quảng Đông

再见 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 再见 Phát âm của nnai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 再见 Phát âm của gayintw (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Khách Gia

再见 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 再见 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Mân Đông

Cụm từ
  • 再见 ví dụ trong câu

    • 一舉而二也 作代切 再见

      phát âm 一舉而二也 作代切 再见 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
再见 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 再见 Phát âm của s2715191317 (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Cám

再见 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 再见 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 再见 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见