Cách phát âm 冷暖自知

冷暖自知 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của chuzi (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của shenshen922 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của a_meng (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của plutowu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của timshan (Nam từ Đài Loan)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冷暖自知 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

冷暖自知 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冷暖自知 trong Tiếng Khách Gia

冷暖自知 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của jeff831004 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 冷暖自知 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 冷暖自知 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 怎么样改變成真不经一事,不长一智冬天数学