Cách phát âm 凸凹

凸凹 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 凸凹 Phát âm của roche (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 凸凹 Phát âm của marijpch (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 凸凹 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

凸凹 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 凸凹 Phát âm của wl02813283 (Nữ từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 凸凹 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: arigato (ありがとう)Kawaiiありがとうarigato gozaimasu (ありがとうございます)こんにちは