Cách phát âm 出灰

Thêm thể loại cho 出灰

出灰 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 出灰 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 出灰 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

出灰 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 出灰 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 出灰 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 冷たい赤いどういたしまして音楽kampai