Cách phát âm 分外

trong:
分外 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 分外 Phát âm của mkpoli (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 分外 Phát âm của gamyc (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 分外 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

分外 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 分外 分外 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 分外?

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得