Cách phát âm 功名

Thêm thể loại cho 功名

功名 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 功名 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 功名 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

功名 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 功名 Phát âm của Miieko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 功名 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 功名 ví dụ trong câu

    • 「怪我の功名」とは、なにげなくおこなった事が意外とよい結果になること

      phát âm 「怪我の功名」とは、なにげなくおこなった事が意外とよい結果になること Phát âm của Miieko (Nữ từ Nhật Bản)
功名 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 功名 Phát âm của Yao0818 (Nữ từ Đài Loan)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 功名 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 外婆吃饭中国你好浙江