Cách phát âm 動物園

動物園 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 動物園 Phát âm của obaka (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 動物園 Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 動物園 Phát âm của watayan1 (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 動物園 Phát âm của mutsusoken (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 動物園 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 動物園 Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 動物園 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 動物園 ví dụ trong câu

    • 暑い夏は動物園の動物も疲れていそうです。

      phát âm 暑い夏は動物園の動物も疲れていそうです。 Phát âm của keikojpn (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

動物園 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
dung6 mat6 jyun4
  • phát âm 動物園 Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 動物園 trong Tiếng Quảng Đông

動物園 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 動物園 Phát âm của naruko (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 動物園 trong Tiếng Trung

動物園 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 動物園 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 動物園 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: Hiroshimaおはようございますkonnichiwaすみませんおはよう