Cách phát âm 包子

包子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 包子 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 包子 Phát âm của jaspon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 包子 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 包子 Phát âm của zgjandxkh (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 包子 Phát âm của joelfeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 包子 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 包子 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 包子 ví dụ trong câu

    • 这家饭店的包子味道很不错。

      phát âm 这家饭店的包子味道很不错。 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

包子 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 包子 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 包子 trong Tiếng Mân Nam

包子 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 包子 Phát âm của a357912 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 包子 trong Tiếng Quảng Đông

包子 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 包子 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 包子 trong Tiếng Nhật

包子 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 包子 Phát âm của FuYifan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 包子 trong Tiếng Cám

包子 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 包子 包子 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 包子?

Từ ngẫu nhiên: 屁股汉语胡锦涛饕餮电影