Cách phát âm 北斗星

北斗星 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 北斗星 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 北斗星 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

北斗星 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 北斗星 Phát âm của maupasii (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 北斗星 trong Tiếng Khách Gia

北斗星 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 北斗星 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 北斗星 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 口腔可口可乐新年快乐衛視中文台鋼彈盪單槓