Cách phát âm 匯率

trong:
Filter language and accent
filter
匯率 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 匯率
    Phát âm của lawrence21usa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lawrence21usa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 匯率 trong Tiếng Trung

匯率 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 匯率
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 匯率 trong Tiếng Mân Nam

匯率 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  wui6 leot2
  • phát âm 匯率
    Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  justinrleung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • 匯率 ví dụ trong câu

    • 匯率係幾多?

      phát âm 匯率係幾多?
      Phát âm của viconli1917 (Nam từ Trung Quốc)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 匯率 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防