Cách phát âm 十三年間

Thêm thể loại cho 十三年間

十三年間 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 十三年間 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 十三年間 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 温泉おにぎり明日あゆ