Cách phát âm 卢浮宫

卢浮宫 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 卢浮宫 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 习近平生命姐姐粗乃玩欠噓