filter
Filter

Cách phát âm 卯

卯 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 卯 Phát âm của 2014Lucia (Nữ từ Nhật Bản )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 卯 trong Tiếng Nhật

卯 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 卯 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 卯 trong Tiếng Quảng Đông

卯 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 卯 Phát âm của tradlogos (Nữ từ Pháp )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 卯 trong Tiếng Trung

卯 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 卯 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 卯 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 卯?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 卯   [ja]
  • Ghi âm từ 卯   [cdo]

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)