Cách phát âm 危地馬拉

危地馬拉 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 危地馬拉 Phát âm của liamzhao (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 危地馬拉 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

危地馬拉 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 危地馬拉 Phát âm của Sheley (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 危地馬拉 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 危地馬拉 ví dụ trong câu

    • 危地馬拉嘅急救電話係120

      phát âm 危地馬拉嘅急救電話係120 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

Từ ngẫu nhiên: 天安门台北丫頭梅赛德斯 奔驰