BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy
Filter language and accent
filter
厅 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 厅
    Phát âm của slqqqq (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  slqqqq

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 厅
    Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  ZITSYZE

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 厅 trong Tiếng Trung

厅 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 厅
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 厅 trong Tiếng Mân Nam

厅 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  teng1
  • phát âm 厅
    Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  lau0wing

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 厅 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 厅?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 厅   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 哆嗦玻璃雪上加霜冰冻三尺,非一日之寒