Cách phát âm 反

反 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 反 Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 反 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 反 Phát âm của siti73 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

反 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 反 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 反 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Mân Nam

反 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 反 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Khách Gia

反 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 反 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 反 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Ngô

反 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 反 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 反 Phát âm của riverajeter2011 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Trung

反 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
faan1 / faan2 / faan3
  • phát âm 反 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 反 trong Tiếng Quảng Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 反 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 反?

Từ ngẫu nhiên: さくらんぼ, サクランボhajimemashite日本konbanwaおやすみなさい