Cách phát âm 口若悬河

口若悬河 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 口若悬河 Phát âm của mad_banker (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 口若悬河 Phát âm của chenpv (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 口若悬河 Phát âm của sssecret (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 口若悬河 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

口若悬河 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hau2 joek6 jyun4 ho4
  • phát âm 口若悬河 Phát âm của andre1019 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 口若悬河 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得