Cách phát âm 古

古 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 古 Phát âm của cindynap (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của cccyyyyh (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của dian8882000 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của hotrobin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

古 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 古 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của siti73 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Nhật

古 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 古 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của Dolanke (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của zarathustraofhk (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Quảng Đông

古 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 古 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của wqmfxt (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Mân Đông

Cụm từ
  • 古 ví dụ trong câu

    • (宁德田县田语)

      phát âm 古(宁德古田县古田语) Phát âm của wqmfxt (Nam từ Trung Quốc)
古 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 古 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 古 Phát âm của OberTW (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Mân Nam

古 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 古 Phát âm của zgb123zgb (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Cám

古 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 古 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Khách Gia

古 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 古 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Tiếng Ngô

古 phát âm trong Middle Chinese [ltc]
  • phát âm 古 Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 古 trong Middle Chinese

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 古 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 古?
  • Ghi âm từ 古 [hsn] Bạn có biết cách phát âm từ 古?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独