Cách phát âm 可口可乐

trong:
可口可乐 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 可口可乐 Phát âm của louhawn (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của zq74521 (Nam từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của Nariz (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của sssecret (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của PillarLee (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của wakame21 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của cutezombie (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của dahlia123 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của Ju1ie (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của FredericLyhnn (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của feng2015923 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của Zormuche (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 可口可乐 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 可口可乐 ví dụ trong câu

    • 可口可乐最早是源自于一种治疗咳嗽的药。

      phát âm 可口可乐最早是源自于一种治疗咳嗽的药。 Phát âm của FredericLyhnn (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

可口可乐 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ho2 hau2 ho2 lok6
  • phát âm 可口可乐 Phát âm của getall (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 可口可乐 trong Tiếng Quảng Đông

可口可乐 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 可口可乐 Phát âm của heznca (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 可口可乐 Phát âm của timothyqiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 可口可乐 trong Tiếng Ngô

可口可乐 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 可口可乐 Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 可口可乐 trong Tiếng Mân Nam

可口可乐 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 可口可乐 Phát âm của MAHAMAHA111 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 可口可乐 trong Tiếng Cám

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防