Cách phát âm 吃屎

trong:
吃屎 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 吃屎 Phát âm của ganlingteacher (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 吃屎 Phát âm của timshan (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 吃屎 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 吃屎 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

吃屎 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 吃屎 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 吃屎 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 吃屎 ví dụ trong câu

    • 吃屎去吧!

      phát âm 妳吃屎去吧! Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)
吃屎 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 吃屎 吃屎 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 吃屎?

Từ ngẫu nhiên: 鲁肉饭下雨台北市