Cách phát âm 合

合 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hap6 / ho4 / gap3
  • phát âm 合 Phát âm của keyhrs (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

合 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 合 Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Nhật

合 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 合 Phát âm của cindynap (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 合 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Trung

合 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 合 Phát âm của sacheong (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 合 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 合 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Ngô

合 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 合 Phát âm của jj3164 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 合 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 合 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Mân Nam

合 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 合 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Khách Gia

合 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 合 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Mân Đông

合 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 合 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 合 trong Tiếng Tấn

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 合 [ko] Bạn có biết cách phát âm từ 合?

Từ ngẫu nhiên: 中国杏花邨一國兩制