BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 吊儿郎当

Filter language and accent
filter
吊儿郎当 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 吊儿郎当
    Phát âm của haoliyuan (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  haoliyuan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 吊儿郎当
    Phát âm của chuzi (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  chuzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 吊儿郎当 trong Tiếng Trung

吊儿郎当 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 吊儿郎当
    Phát âm của keye (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  keye

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 吊儿郎当
    Phát âm của snklm (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  snklm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 吊儿郎当 trong Tiếng Tương

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 上海中华人民共和国漂亮魯蛇逆轟高揮