Cách phát âm 后生可畏

后生可畏 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 后生可畏 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 后生可畏 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

后生可畏 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 后生可畏 Phát âm của catloaf (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 后生可畏 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 睡觉日本人