Cách phát âm 向日葵

向日葵 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 向日葵 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 向日葵 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

向日葵 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 向日葵 Phát âm của mezashi (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 向日葵 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 向日葵 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 向日葵 trong Tiếng Nhật

向日葵 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 向日葵 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 向日葵 Phát âm của luxiya (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 向日葵 trong Tiếng Trung

向日葵 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 向日葵 Phát âm của louix (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 向日葵 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 向日葵 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 臺灣歹勢國民黨