Cách phát âm 呂布

trong:
Filter language and accent
filter
呂布 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
Đánh vần theo âm vị:  여포
  • phát âm 呂布
    Phát âm của yeo123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yeo123

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 呂布
    Phát âm của vhfmqh (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  vhfmqh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呂布 trong Tiếng Hàn

呂布 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 呂布
    Phát âm của littlevanities (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  littlevanities

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呂布 trong Tiếng Trung

呂布 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 呂布
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呂布 trong Tiếng Mân Nam

呂布 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  leoi5 bou3
  • phát âm 呂布
    Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  chankwunmei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呂布 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 마음미안하다사랑부모님아프다