Cách phát âm 呆若木鸡

呆若木鸡 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 呆若木鸡 Phát âm của hakkamoi (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呆若木鸡 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

呆若木鸡 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 呆若木鸡 Phát âm của softcat (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 呆若木鸡 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 美国中华人民共和国吃午饭吃晚饭做什么/干吗