Cách phát âm 咁

咁 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gam3
  • phát âm 咁 Phát âm của isomanatees (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 咁 Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 咁 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 咁 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 咁 ví dụ trong câu

    • 嘩,你份人奔放㗎?

      phát âm 嘩,你份人咁奔放㗎? Phát âm của fanhojo (Nam từ Tây Ban Nha)
    • 早晨,早嘅?

      phát âm 早晨,咁早嘅? Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 你好,啱嘅?

      phát âm 你好,咁啱嘅? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 夜都仲唔瞓?

      phát âm 咁夜都仲唔瞓? Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
    • 嘩!有多好嘢食,噉我唔客氣喇。

      phát âm 嘩!有咁多好嘢食,噉我唔客氣喇。 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

咁 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 咁 Phát âm của azuresherry (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 咁 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 算喇,唔好搞咁多嘢民主好食唔同