Cách phát âm 哭鼻子

trong:
哭鼻子 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 哭鼻子 Phát âm của winniebree (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 哭鼻子 Phát âm của gayintw (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 哭鼻子 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

哭鼻子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 哭鼻子 Phát âm của instant (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 哭鼻子 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 中国八十二台灣吃早饭